字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞋菌
瞋菌
Nghĩa
1.形容笛声从郁积突然迸发。
Chữ Hán chứa trong
瞋
菌