字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瞌睡鬼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞌睡鬼
瞌睡鬼
Nghĩa
1.传说中能使人沉睡的鬼。亦喻贪睡的人。
Chữ Hán chứa trong
瞌
睡
鬼