字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞎七瞎八
瞎七瞎八
Nghĩa
1.谓做事﹑说话等胡乱盲目。
Chữ Hán chứa trong
瞎
七
八