字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瞎奶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞎奶
瞎奶
Nghĩa
1.吮不出奶水的奶头。 2.不突起的奶头。
Chữ Hán chứa trong
瞎
奶