字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞎子断匾
瞎子断匾
Nghĩa
1.失明的人胡乱判定匾额上的字。指各说各的,无法得出正确的结论。
Chữ Hán chứa trong
瞎
子
断
匾