字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞎炮
瞎炮
Nghĩa
1.在施工爆破中因发生故障而没有爆炸的炮。又称哑炮。
Chữ Hán chứa trong
瞎
炮
瞎炮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台