字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞎跑
瞎跑
Nghĩa
1.无目标地乱走。 2.比喻盲目地跟随别人。
Chữ Hán chứa trong
瞎
跑