字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞎驴
瞎驴
Nghĩa
1.佛教语。比喻最愚蠢的人。
Chữ Hán chứa trong
瞎
驴