字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞑拜
瞑拜
Nghĩa
1.闭目合掌行跪拜礼以示虔诚。
Chữ Hán chứa trong
瞑
拜