字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瞑瞒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞑瞒
瞑瞒
Nghĩa
1.贪爱;迷恋。语出《荀子.非十二子》"酒食声色之中,则瞒瞒然,瞑瞑然。"
Chữ Hán chứa trong
瞑
瞒