字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞑菜
瞑菜
Nghĩa
1.绰菜的别名。又名睡菜。
Chữ Hán chứa trong
瞑
菜