字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞒上欺下
瞒上欺下
Nghĩa
1.对上隐瞒,对下欺压。
Chữ Hán chứa trong
瞒
上
欺
下