字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞒天讨价
瞒天讨价
Nghĩa
1.没有限度的要高价。瞒天,漫天。形容无限度。讨价,指卖东西的人要价钱。
Chữ Hán chứa trong
瞒
天
讨
价