字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞒官不瞒私
瞒官不瞒私
Nghĩa
1.瞒着官府,私下勾结干坏事。
Chữ Hán chứa trong
瞒
官
不
私
瞒官不瞒私 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台