字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瞒裆褲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞒裆褲
瞒裆褲
Nghĩa
1.有裆的裤子。以别于无裆的套裤而言。
Chữ Hán chứa trong
瞒
裆
褲