字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞓天
瞓天
Nghĩa
1.道家称九天的第五天。
Chữ Hán chứa trong
瞓
天