字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瞓容 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞓容
瞓容
Nghĩa
1.温和慈祥的容貌。 2.特指遗像。 3.天然光泽的脸色。
Chữ Hán chứa trong
瞓
容