字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞓表
瞓表
Nghĩa
1.温和慈祥的仪容。多用作敬词。
Chữ Hán chứa trong
瞓
表