字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞚息
瞚息
Nghĩa
1.犹瞬息。极言时间之短。
Chữ Hán chứa trong
瞚
息