字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞠乎其后
瞠乎其后
Nghĩa
1.干瞪着眼,落在后面赶不上。语出《庄子.田子方》"夫子奔逸絶尘,而回瞠若乎后矣!"
Chữ Hán chứa trong
瞠
乎
其
后