字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瞢瞢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞢瞢
瞢瞢
Nghĩa
1.亦作"矒矒"。 2.昏昧;糊涂。
Chữ Hán chứa trong
瞢