字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瞥瞥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞥瞥
瞥瞥
Nghĩa
1.形容光或声迅速消失。 2.形容闪烁不定,飘忽浮动。
Chữ Hán chứa trong
瞥