字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞪眼
瞪眼
Nghĩa
1.睁大眼睛。多指跟人生气或耍态度。 2.表示无奈。
Chữ Hán chứa trong
瞪
眼