字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞬息
瞬息
Nghĩa
息;呼吸。一眨眼一呼吸。形容极短的时间瞬息万变。
Chữ Hán chứa trong
瞬
息