字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞬时速度
瞬时速度
Nghĩa
旧称即时速度”。当时间取得极短(趋近于零)时,位移和时间之比的极限值。是矢量。能确切描述变速运动质点在各时刻或各位置时运动的方向和位置变化的快慢。
Chữ Hán chứa trong
瞬
时
速
度