字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞬目
瞬目
Nghĩa
1.眨眼。 2.一眨眼工夫。极言时间短暂。 3.张眼。
Chữ Hán chứa trong
瞬
目