字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞻蒲劝穑
瞻蒲劝穑
Nghĩa
1.看见菖蒲初生,便督促农民及时耕种。语本《吕氏春秋.士容论》"冬至后五旬七日,菖始生。菖者百草之先生者也,于是始耕。"
Chữ Hán chứa trong
瞻
蒲
劝
穑
瞻蒲劝穑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台