字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞽人
瞽人
Nghĩa
1.盲人,失去视力的人。 2.古代盲乐师。
Chữ Hán chứa trong
瞽
人