字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞽史
瞽史
Nghĩa
1.乐师与史官的并称。 2.说书的瞎子。
Chữ Hán chứa trong
瞽
史