字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞽旷
瞽旷
Nghĩa
1.指春秋晋盲人乐官师旷。
Chữ Hán chứa trong
瞽
旷
瞽旷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台