字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞽者
瞽者
Nghĩa
1.失明的人。俗称瞎子。
Chữ Hán chứa trong
瞽
者