字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞽聩
瞽聩
Nghĩa
1.眼瞎耳聋。比喻见闻甚少。
Chữ Hán chứa trong
瞽
聩