字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞽辞
瞽辞
Nghĩa
1.不明事理的言论。谦词。
Chữ Hán chứa trong
瞽
辞