字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞿唐关
瞿唐关
Nghĩa
1.古关名。以位于瞿唐峡而得名。也称江关。故址在今四川省奉节县东,形势险要。唐末王建将张武作铁絙横绝大江,立栅两岸,称为锁峡;南宋末徐宗武于白帝城下岩穴投拦江锁七条,故又称铁锁关。
Chữ Hán chứa trong
瞿
唐
关