字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瞿摩帝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞿摩帝
瞿摩帝
Nghĩa
1.牛的别名。见明李时珍《本草纲目.兽一.牛》。
Chữ Hán chứa trong
瞿
摩
帝