字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞿然
瞿然
Nghĩa
1.畅厉貌;惊视貌。 2.惊骇貌。 3.惊喜貌;惊悟貌。
Chữ Hán chứa trong
瞿
然