字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞿瞿
瞿瞿
Nghĩa
1.惊视不安貌。 2.眼目转动求索貌。 3.勤谨貌。
Chữ Hán chứa trong
瞿