字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矉頾
矉頾
Nghĩa
1.皱眉拧鼻。表示勉强。
Chữ Hán chứa trong
矉
頾