字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
矙瑕伺隙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矙瑕伺隙
矙瑕伺隙
Nghĩa
1.窥伺对方空隙。
Chữ Hán chứa trong
矙
瑕
伺
隙