字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矛戈
矛戈
Nghĩa
1.矛和戈。 2.谓攻击﹐指责。
Chữ Hán chứa trong
矛
戈