字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矜贞
矜贞
Nghĩa
1.谓以贞操自尊。矜﹐自尊;贞﹐贞一﹐指不二色。
Chữ Hán chứa trong
矜
贞