字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矞皇
矞皇
Nghĩa
1.休美貌。语本汉扬雄《太玄.交》"物登明堂﹐矞矞皇皇。"司马光集注引陆绩曰﹕"矞皇﹐休美貌。" 2.辉煌;光辉。 3.神名。
Chữ Hán chứa trong
矞
皇