字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矞矞
矞矞
Nghĩa
1.明盛貌『扬雄《太玄.交》﹕"阳交于阴﹐阴交于阳﹐物登明堂﹐矞矞皇皇。"司马光集注引王涯曰﹕"矞矞皇皇﹐明盛之貌。"一说万物当春生长貌。范望注﹕"矞矞﹐物长春风之声貌也。"
Chữ Hán chứa trong
矞