字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矢志不渝
矢志不渝
Nghĩa
1.立誓决不改变自己的志向。语出《晋书.谢安传》"安虽受朝寄,然东山之志始末不渝,每形于言色。"
Chữ Hán chứa trong
矢
志
不
渝