字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
知止不殆
知止不殆
Nghĩa
1.谓适可而止,就能避免危险。
Chữ Hán chứa trong
知
止
不
殆