字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
矩步 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矩步
矩步
Nghĩa
1.端方合度的行步姿态。形容举动合乎规矩,一丝不苟。 2.谓效法,摹拟。
Chữ Hán chứa trong
矩
步