字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矩绳
矩绳
Nghĩa
1.曲尺与墨绳。比喻规矩法度。
Chữ Hán chứa trong
矩
绳