字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矫健
矫健
Nghĩa
强壮有力身手~ㄧ~的步伐。
Chữ Hán chứa trong
矫
健