字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矫情镇物
矫情镇物
Nghĩa
1.故意抑制情感,表示镇定,使人不测。
Chữ Hán chứa trong
矫
情
镇
物
矫情镇物 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台