字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矫抗
矫抗
Nghĩa
1.亦作"矫亢"。 2.与众违异,以示高尚。
Chữ Hán chứa trong
矫
抗